dăm xem

dăm xem

Cô bé dăm xem vào trong hộp quà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xem xét, cân nhắc một cách kỹ lưỡng thận trọng: "dăm xem" chỉ hành động nhìn nhận, đánh giá một vấn đề hoặc sự việc từ nhiều góc độ trước khi đưa ra quyết định. Từ này thường mang sắc thái suy tính, đắn đo, không vội vàng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy suy nghĩ, cân nhắc rất lâu trước khi quyết định mua xe.)
  • ( ấy xem xét kỹ từng câu chữ trước khi đáp lại.)
  • (Chúng tôi cần cân nhắc thận trọng trước khi đồng ý ký kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dăm xem đi dăm xem lại": nhấn mạnh việc xem xét nhiều lần, rất cẩn thận.
    • ấy dăm xem đi dăm xem lại món hàng trước khi mua. ( ấy kiểm tra, cân nhắc nhiều lần món hàng trước khi mua.)
Biến thể từ gần giống
  • Dăm (động từ): một biến thể ngắn gọn của "dăm xem", mang nghĩa tương tự nhưng ít dùng hơn.
    • Hắn dăm một hồi rồi lắc đầu. (Hắn suy nghĩ một lúc rồi từ chối.)
  • Xem xét (động từ): hành động xem, kiểm tra để đánh giá.
    • Hội đồng sẽ xem xét đơn xin của bạn. (Hội đồng sẽ xem xét đơn xin của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cân nhắc: suy nghĩ, so sánh để chọn lựa.
  • Đắn đo: do dự, suy tính kỹ trước khi quyết định.
  • Suy tính: nghĩ ngợi, tính toán cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
  • Dăm xem như bói: xem xét rất kỹ lưỡng, tỉ mỉ, như thể đang xem bói.
    • Ông ấy dăm xem như bói từng chi tiết nhỏ. (Ông ấy kiểm tra rất tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ.)